Mã HS của dụng cụ cầm tay
Sản phẩm được mô tả là dụng cụ cầm tay thường được phân loại vào nhóm 8203 / 8204 / 8205 của Hệ thống hài hòa (HS). Hãy chọn phân nhóm 6 số phù hợp với sản phẩm của bạn, rồi thêm các chữ số quốc gia của nước nhập khẩu.
Phân nhóm thường gặp
- Tools, hand; hand-operated spanners and wrenches (including torque meter wrenches but not including tap wrenches), non-adjustable
- Tools, hand; pliers (including cutting pliers), pincers, tweezers and similar tools
- Tools, hand; screwdrivers
Phân nhóm nào áp dụng tùy thuộc vào chất liệu, cách đóng gói hoặc đối tượng sử dụng của sản phẩm: hãy đọc từng mô tả.
Các phân nhóm khác của nhóm 8203 / 8204 / 8205
- Tools, hand; files, rasps and similar tools
- Tools, hand; metal cutting shears and similar tools
- Tools, hand; pipe-cutters, bolt croppers, perforating punches and similar tools
- Tools, hand; hand-operated spanners and wrenches (including torque meter wrenches but not including tap wrenches), adjustable
- Tools, hand; interchangeable spanner sockets, with or without handles
- Tools, hand; drilling, threading or tapping tools
- Tools, hand; hammers and sledge hammers
- Tools, hand; planes, chisels, gauges and similar cutting tools for working wood
- Tools, hand; household tools
- Tools, hand; other hand tools (including glaziers diamonds), excluding household tools, drilling, threading or tapping tools, hammers and sledge hammers, planes, chisels, gouges and similar cutting tools for working wood, and screwdrivers
- Tools, hand; blow lamps
- Tools, hand; vices, clamps and the like
- Tools, hand; n.e.c. in heading 8205, including anvils, portable forges, hand or pedal-operated grinding wheels with frameworks, and sets of articles of two or more of the subheadings in heading 8205
Nhấn vào mã để sao chép. Phần mô tả HS được hiển thị bằng tiếng Anh, ngôn ngữ của danh mục chính thức.
Cách xác nhận mã
- Đọc nội dung nhóm và phân nhóm ở trên, rồi chọn mục mô tả đúng sản phẩm của bạn được làm từ gì và dùng để làm gì.
- Kiểm tra chú giải phần và chú giải chương của chương 82, vì chú giải có thể gộp thêm hoặc loại trừ sản phẩm.
- Thêm các chữ số quốc gia trong biểu thuế của nước nhập khẩu (8 đến 10 chữ số) và xác nhận với đại lý hải quan, hoặc đề nghị cơ quan hải quan cấp phán quyết phân loại trước nếu mức thuế quan trọng với bạn.
Nguồn: Danh mục HS 2022, cấp 6 chữ số (UN Comtrade). Mô tả bằng tiếng Anh, như trong danh mục chính thức. Các chữ số sau số 6 khác nhau tùy quốc gia.
Các sản phẩm khác cùng danh mục
Hướng dẫn liên quan
Câu hỏi thường gặp
Mã HS của dụng cụ cầm tay là gì?
Sản phẩm được mô tả là dụng cụ cầm tay thường được phân loại vào nhóm HS 8203 / 8204 / 8205, phân nhóm 8204.11 / 8203.20 / 8205.40. Hãy xác nhận mã quốc gia đầy đủ trong biểu thuế của nước nhập khẩu.
Mã HS có giống nhau ở mọi quốc gia không?
6 chữ số đầu giống nhau ở mọi quốc gia dùng HS 2022. Mỗi nước thêm các chữ số riêng (thường lên 8 hoặc 10) và quy định thuế suất, vì vậy hãy kiểm tra biểu thuế của nước đến.
Nếu sản phẩm của tôi khác thì sao?
Chất liệu, chức năng và cách trình bày sản phẩm có thể làm thay đổi nhóm. Hãy tìm mô tả của riêng bạn trong công cụ tra cứu mã HS, đọc chú giải chương, và hỏi đại lý hải quan hoặc cơ quan hải quan để xin phán quyết khi còn phân vân.
Công cụ miễn phí khác
Triplicate miễn phí và ngày càng tốt hơn. Bạn thấy hữu ích chứ? Ủng hộ Triplicate ♥
Muốn dùng không có quảng cáo? Pro tắt mọi quảng cáo · $1/tháng